Tỷ giá Đô la Guyana sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = TOP

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Paʻanga Tonga 0.01148802 TOP
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.01148802 Hiện tại T$0.01148802 Cao nhất T$0.0114957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01148802 TOP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000008 TOP
-0.07%
7 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.01%
30 ngày qua
-0.000034 TOP
-0.30%
1 năm qua
-0.000024 TOP
-0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01141658
Hôm nay
0.01148802
Cao nhất
0.01159658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01151933 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01114038 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0107166 – 0.01181788 TOP
GYD tăng giá +2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01124148 TOP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01085616 – 0.01154284 TOP
Năm ổn định -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01132208 TOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01103139 – 0.01154478 TOP
GYD tăng giá +3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01151933 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01143268 – 0.01173624 TOP
Năm ổn định +0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01150633 TOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.01141658 – 0.01159658 TOP
Năm ổn định -0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.