Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kuna Croatia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = HRK
Cập nhật
1
TOP
=
2.78847767
HRK
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = kn2.78847767 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = T$0.35861861 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn2.77820381
Hiện tại
kn2.78847767
Cao nhất
kn2.78969457
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78847767 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.004733 HRK
+0.17%
7 ngày qua
-0.019668 HRK
-0.70%
30 ngày qua
-0.000943 HRK
-0.03%
1 năm qua
+0.078438 HRK
+2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
2.5991299 Hôm nay
2.78847767 Cao nhất
2.81502849
2.5991299 Hôm nay
2.78847767 Cao nhất
2.81502849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.07298549 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.07298549 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.87917433
–
3.23617188
HRK
Năm biến động
+3.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.94965875 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.85285165
–
3.0556818
HRK
Năm ổn định
-2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
2.94044585 HRK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.86069618
–
3.03966123
HRK
TOP tăng giá
+3.83%
2025
Tỷ giá trung bình
2.77084671 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.63720387
–
3.06482065
HRK
Năm biến động
-12.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.76816995 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.5991299
–
2.81502849
HRK
TOP tăng giá
+4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.