Tỷ giá Kuna Croatia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = TOP
Cập nhật
1
HRK
=
0.35988685
TOP
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = T$0.35988685 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = kn2.77865111 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.35846218
Hiện tại
T$0.35988685
Cao nhất
T$0.35994194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35988685 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002246 TOP
+0.63%
7 ngày qua
+0.003455 TOP
+0.97%
30 ngày qua
+0.001276 TOP
+0.36%
1 năm qua
-0.007369 TOP
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.35523619 Hôm nay
0.35988685 Cao nhất
0.38474414
0.35523619 Hôm nay
0.35988685 Cao nhất
0.38474414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.3615622 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32566403 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30900707
–
0.3473218
TOP
Năm biến động
-3.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33908318 TOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.32725921
–
0.35052646
TOP
HRK tăng giá
+2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34013074 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.32898403
–
0.34956526
TOP
HRK giảm giá
-3.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3615622 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32628337
–
0.37918949
TOP
Năm biến động
+14.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36135805 TOP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.35523619
–
0.38474414
TOP
HRK giảm giá
-4.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.