Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Loti Lesotho cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = LSL
Cập nhật
1
TOP
=
6.83440958
LSL
-1.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = L6.83440958 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = T$0.14631842 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L6.83440958
Hiện tại
L6.83440958
Cao nhất
L6.92423041
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.83440958 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.075027 LSL
-1.09%
7 ngày qua
-0.10527 LSL
-1.52%
30 ngày qua
-0.104639 LSL
-1.51%
1 năm qua
-0.395291 LSL
-5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
6.55204173 Hôm nay
6.83440958 Cao nhất
7.22970063
6.55204173 Hôm nay
6.83440958 Cao nhất
7.22970063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+7.92%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.81423727 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.01333962 LSL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
6.43835502
–
7.61005404
LSL
Năm biến động
+3.61%
2023
Tỷ giá trung bình
7.81423727 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.17522851
–
8.30386584
LSL
Năm biến động
+9.60%
2024
Tỷ giá trung bình
7.73649886 LSL
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.32379982
–
8.19003891
LSL
TOP giảm giá
-0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
7.42120433 LSL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
6.87998928
–
8.18412093
LSL
Năm biến động
-12.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.8596417 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.55204173
–
7.14746777
LSL
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.