Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MRU

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Ouguiya Mauritania 16.88868658 MRU
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM16.7271655 Hiện tại UM16.88868658 Cao nhất UM16.88868658
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.88868658 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.066659 MRU
+0.40%
7 ngày qua
+0.172165 MRU
+1.03%
30 ngày qua
+0.3044 MRU
+1.84%
1 năm qua
+0.3588 MRU
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.15909102
Hôm nay
16.88868658
Cao nhất
16.88936896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 16.74655737 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.89608333 MRU
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
15.45154523 – 16.46542086 MRU
TOP giảm giá -4.41%
2023
Tỷ giá trung bình 15.50095702 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.38056028 – 16.97515583 MRU
Năm biến động +7.66%
2024
Tỷ giá trung bình 16.74655737 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.20284231 – 17.02201624 MRU
Năm ổn định -1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 16.52097669 MRU
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
16.09724142 – 17.18796089 MRU
Năm ổn định -0.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.64648856 MRU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
16.15909102 – 16.88936896 MRU
Năm ổn định +2.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.