Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MWK
Cập nhật
1
TOP
=
719.92100749
MWK
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = MK719.92100749 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = T$0.00138904 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK716.30718469
Hiện tại
MK719.92100749
Cao nhất
MK720.5817324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
719.92100749 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.380731 MWK
-0.05%
7 ngày qua
+0.138309 MWK
+0.02%
30 ngày qua
-0.136076 MWK
-0.02%
1 năm qua
-0.631444 MWK
-0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
714.6989206 Hôm nay
719.92100749 Cao nhất
725.08653237
714.6989206 Hôm nay
719.92100749 Cao nhất
725.08653237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 727.2912646 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
399.88015503 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
347.12165869
–
444.62387215
MWK
Năm biến động
+22.28%
2023
Tỷ giá trung bình
481.27889737 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
426.99314897
–
723.65687948
MWK
Năm biến động
+64.75%
2024
Tỷ giá trung bình
727.2912646 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
702.83109452
–
744.36078543
MWK
Năm ổn định
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
719.69078288 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
707.98667216
–
724.64303211
MWK
Năm ổn định
-0.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
720.27245561 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
714.6989206
–
725.08653237
MWK
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.