Tỷ giá Kwacha Malawi sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = TOP

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Paʻanga Tonga 0.00138876 TOP
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.00138876 Hiện tại T$0.00138876 Cao nhất T$0.00139605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00138876 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000002 TOP
+0.13%
7 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.05%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
+0.000001 TOP
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00137915
Hôm nay
0.00138876
Cao nhất
0.00139919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00252419 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00252419 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00224909 – 0.00288083 TOP
Năm biến động -18.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00213317 TOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00138187 – 0.00234196 TOP
Năm biến động -39.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0013752 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00134343 – 0.00142282 TOP
Năm ổn định +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00138951 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00137999 – 0.00141246 TOP
Năm ổn định +0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00138837 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00137915 – 0.00139919 TOP
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.