Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = MZN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Metical Mozambique 26.53918705 MZN
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT26.53918705 Hiện tại MT26.53918705 Cao nhất MT26.5433407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.53918705 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004154 MZN
-0.02%
7 ngày qua
-0.004154 MZN
-0.02%
30 ngày qua
-0.004154 MZN
-0.02%
1 năm qua
-0.02077 MZN
-0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
26.33152723
Hôm nay
26.53918705
Cao nhất
26.7468506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.4134046 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.4134046 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.0012903 – 28.41978524 MZN
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 27.04200101 MZN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
26.48130212 – 27.64471774 MZN
Năm ổn định +0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 26.97082254 MZN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
25.99910437 – 27.41744024 MZN
Năm ổn định -2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 26.51938925 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.08826742 – 26.68582018 MZN
Năm ổn định -0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.53833018 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.33152723 – 26.7468506 MZN
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.