Tỷ giá Metical Mozambique sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = TOP

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Paʻanga Tonga 0.03768013 TOP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.03767423 Hiện tại T$0.03768013 Cao nhất T$0.03768013
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03768013 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 TOP
+0.02%
7 ngày qua
+0.000006 TOP
+0.02%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
+0.000029 TOP
+0.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03738758
Hôm nay
0.03768013
Cao nhất
0.03797729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03770874 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03649773 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03518675 – 0.03845963 TOP
MZN tăng giá +2.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03698305 TOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03617328 – 0.03776249 TOP
Năm ổn định -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03707903 TOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.03647314 – 0.03846286 TOP
MZN tăng giá +2.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03770874 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03747308 – 0.03833141 TOP
Năm ổn định +0.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03768136 TOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03738758 – 0.03797729 TOP
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.