Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = NIO

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Córdoba Nicaragua 15.27748987 NIO
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$15.20358134 Hiện tại C$15.27748987 Cao nhất C$15.27748987
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.27748987 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.010616 NIO
-0.07%
7 ngày qua
+0.001692 NIO
+0.01%
30 ngày qua
-0.00593 NIO
-0.04%
1 năm qua
+0.000689 NIO
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.16624445
Hôm nay
15.27748987
Cao nhất
15.37377002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 15.52819795 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.39576247 NIO
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
14.55072388 – 16.49072142 NIO
Năm biến động -0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 15.47579346 NIO
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
15.15257677 – 15.90561551 NIO
Năm ổn định +1.02%
2024
Tỷ giá trung bình 15.52819795 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.27793956 – 15.76849206 NIO
Năm ổn định -2.40%
2025
Tỷ giá trung bình 15.26200485 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.01050307 – 15.38112114 NIO
Năm ổn định -0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.27810957 NIO
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
15.16624445 – 15.37377002 NIO
Năm ổn định -0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.