Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = PKR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rupee Pakistan 114.83871399 PKR
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨114.83871399 Hiện tại ₨114.83871399 Cao nhất ₨115.22610933
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
114.83871399 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.08287 PKR
+0.07%
7 ngày qua
-0.098634 PKR
-0.09%
30 ngày qua
+0.057279 PKR
+0.05%
1 năm qua
-2.512787 PKR
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
114.65727564
Hôm nay
114.83871399
Cao nhất
117.4903649
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 118.29680418 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 87.67202162 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.8816901 – 102.38260754 PKR
Năm biến động +23.48%
2023
Tỷ giá trung bình 118.29680418 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
96.44651757 – 129.03525515 PKR
Năm biến động +23.83%
2024
Tỷ giá trung bình 117.54630396 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
115.28920673 – 120.94733139 PKR
TOP giảm giá -2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 116.85890254 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
113.76258613 – 121.8281739 PKR
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 115.13712315 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
114.65727564 – 117.13492139 PKR
Năm ổn định -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.