Tỷ giá Rupee Pakistan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = TOP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Paʻanga Tonga 0.00870786 TOP
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.00867859 Hiện tại T$0.00870786 Cao nhất T$0.00870786
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00870786 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000006 TOP
-0.07%
7 ngày qua
+0.000007 TOP
+0.09%
30 ngày qua
-0.000004 TOP
-0.05%
1 năm qua
+0.000186 TOP
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00851134
Hôm nay
0.00870786
Cao nhất
0.00872164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0114876 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0114876 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00976728 – 0.013007 TOP
Năm biến động -19.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00848261 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00774982 – 0.01036844 TOP
Năm biến động -19.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00850788 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826806 – 0.00867384 TOP
PKR tăng giá +2.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00855795 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00820828 – 0.00879024 TOP
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00868539 TOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00853716 – 0.00872164 TOP
Năm ổn định +1.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.