Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Serbia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = RSD
Cập nhật
1
TOP
=
43.6431862
RSD
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = Дин.43.6431862 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = T$0.02291308 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.43.51076602
Hiện tại
Дин.43.6431862
Cao nhất
Дин.43.7218207
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.6431862 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.100793 RSD
+0.23%
7 ngày qua
-0.001114 RSD
30 ngày qua
+0.229806 RSD
+0.53%
1 năm qua
+1.390005 RSD
+3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
40.48993047 Hôm nay
43.6431862 Cao nhất
43.91218394
40.48993047 Hôm nay
43.6431862 Cao nhất
43.91218394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 47.90060646 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
47.90060646 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.04920532
–
50.49489408
RSD
Năm biến động
+2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
45.89454582 RSD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
44.34749439
–
47.59418572
RSD
Năm ổn định
-2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
45.68703792 RSD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
44.39200767
–
47.21385825
RSD
TOP tăng giá
+3.73%
2025
Tỷ giá trung bình
43.09375752 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.00907067
–
47.59621554
RSD
Năm biến động
-12.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.12720227 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.48993047
–
43.91218394
RSD
TOP tăng giá
+5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.