Tỷ giá Dinar Serbia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = TOP
Cập nhật
1
RSD
=
0.02291329
TOP
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = T$0.02291329 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Дин.43.64280161 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$0.02287187
Hiện tại
T$0.02291329
Cao nhất
T$0.02298282
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02291329 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000053 TOP
-0.23%
7 ngày qua
-0.000004 TOP
-0.02%
30 ngày qua
-0.000121 TOP
-0.53%
1 năm qua
-0.000754 TOP
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.02277272 Hôm nay
0.02291329 Cao nhất
0.0246975
0.02277272 Hôm nay
0.02291329 Cao nhất
0.0246975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02324707 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02089242 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01980398
–
0.02219795
TOP
Năm biến động
-2.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02179315 TOP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.02101097
–
0.02254919
TOP
Năm ổn định
+2.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02189097 TOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.02118022
–
0.02252658
TOP
RSD giảm giá
-3.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02324707 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02101007
–
0.02438485
TOP
Năm biến động
+13.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02319419 TOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.02277272
–
0.0246975
TOP
RSD giảm giá
-4.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.