Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Nga cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = RUB

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rúp Nga 33.43313495 RUB
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽33.35091413 Hiện tại ₽33.43313495 Cao nhất ₽33.54205901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.43313495 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.082221 RUB
+0.25%
7 ngày qua
+0.082618 RUB
+0.25%
30 ngày qua
-1.301794 RUB
-3.75%
1 năm qua
-0.144948 RUB
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
29.42544274
Hôm nay
33.43313495
Cao nhất
36.25792936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.92%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 39.18016936 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.08362767 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.39753022 – 62.94825039 RUB
Năm biến động -4.20%
2023
Tỷ giá trung bình 36.18028854 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
28.38922302 – 42.27106804 RUB
Năm biến động +21.65%
2024
Tỷ giá trung bình 39.18016936 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.36874269 – 47.50255332 RUB
Năm biến động +24.05%
2025
Tỷ giá trung bình 34.75025159 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
30.75521273 – 47.46610441 RUB
Năm biến động -30.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.97430941 RUB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
29.42544274 – 36.25792936 RUB
Năm biến động +1.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.