Tỷ giá Rúp Nga sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TOP

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Paʻanga Tonga 0.02983762 TOP
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.02981332 Hiện tại T$0.02983762 Cao nhất T$0.02998419
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02983762 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000147 TOP
-0.49%
7 ngày qua
-0.000187 TOP
-0.62%
30 ngày qua
+0.001105 TOP
+3.84%
1 năm qua
+0.000056 TOP
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02758017
Hôm nay
0.02983762
Cao nhất
0.0339842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
-4.69%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03467957 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03467957 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01588607 – 0.04464778 TOP
Năm biến động +4.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02793125 TOP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.02365684 – 0.03522463 TOP
Năm biến động -17.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02559025 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0210515 – 0.02827355 TOP
Năm biến động -19.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02895549 TOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.02106767 – 0.03251481 TOP
Năm biến động +44.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02948047 TOP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02758017 – 0.0339842 TOP
Năm biến động -2.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.