Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SBD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la quần đảo Solomon 3.34676629 SBD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.34676463 Hiện tại $3.34676629 Cao nhất $3.34705682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34676629 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 SBD
7 ngày qua
-0.006799 SBD
-0.20%
30 ngày qua
-0.002759 SBD
-0.08%
1 năm qua
-0.071594 SBD
-2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.31775883
Hôm nay
3.34676629
Cao nhất
3.42429565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.55615702 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.4926683 SBD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3.32173692 – 3.58489494 SBD
Năm ổn định -0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 3.53344177 SBD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.46008835 – 3.61801055 SBD
Năm ổn định +2.25%
2024
Tỷ giá trung bình 3.55615702 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.48069809 – 3.71284611 SBD
TOP giảm giá -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 3.44795241 SBD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
3.37803477 – 3.51101812 SBD
TOP giảm giá -3.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.34828952 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31775883 – 3.38768939 SBD
Năm ổn định -0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.