Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = TOP
Cập nhật
1
SBD
=
0.29879589
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SBD = T$0.29879589 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $3.34676629 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.29876995
Hiện tại
T$0.29879589
Cao nhất
T$0.29879603
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29879589 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 TOP
-0.00%
7 ngày qua
+0.000606 TOP
+0.20%
30 ngày qua
+0.000246 TOP
+0.08%
1 năm qua
+0.006258 TOP
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.29203086 Hôm nay
0.29879589 Cao nhất
0.30140829
0.29203086 Hôm nay
0.29879589 Cao nhất
0.30140829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29866264 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28640661 TOP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.2789482
–
0.30104732
TOP
Năm ổn định
+0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28303369 TOP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.27639499
–
0.28900996
TOP
Năm ổn định
-2.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2812314 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26933516
–
0.28729869
TOP
SBD tăng giá
+3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29005443 TOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.28481767
–
0.29603011
TOP
SBD tăng giá
+3.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29866264 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29518645
–
0.30140829
TOP
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.