Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Sudan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SDG

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Bảng Sudan 249.81725753 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.249.81725753 Hiện tại ج.س.249.81725753 Cao nhất ج.س.249.81725753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
249.81725753 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+0.415324 SDG
+0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
249.19427185
Hôm nay
249.81725753
Cao nhất
249.83904799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 252.49574493 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 213.7621752 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
191.50413255 – 246.85689512 SDG
Năm biến động +27.02%
2023
Tỷ giá trung bình 252.47077112 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
229.27410391 – 259.13566301 SDG
Năm biến động +5.64%
2024
Tỷ giá trung bình 252.49574493 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
238.87603904 – 257.86985767 SDG
Năm ổn định -2.59%
2025
Tỷ giá trung bình 249.3361362 SDG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
245.33015479 – 251.21535609 SDG
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 249.76012523 SDG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
249.19427185 – 249.83904799 SDG
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.