Tỷ giá Bảng Sudan sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = TOP
Cập nhật
1
SDG
=
0.00400293
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SDG = T$0.00400293 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ج.س.249.81725753 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.00400293
Hiện tại
T$0.00400293
Cao nhất
T$0.00400293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00400293 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
-0.000007 TOP
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00400258 Hôm nay
0.00400293 Cao nhất
0.00401293
0.00400258 Hôm nay
0.00400293 Cao nhất
0.00401293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00472787 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00472787 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00405093
–
0.00522182
TOP
Năm biến động
-21.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00396157 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00385898
–
0.00436159
TOP
Năm biến động
-5.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0039612 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00387793
–
0.00418627
TOP
Năm ổn định
+2.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0040107 TOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00398065
–
0.00407614
TOP
Năm ổn định
+0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00400385 TOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00400258
–
0.00401293
TOP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.