Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SEK

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Krona Thụy Điển 4.04548294 SEK
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr4.04170972 Hiện tại kr4.04548294 Cao nhất kr4.07067357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.04548294 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.018375 SEK
-0.45%
7 ngày qua
-0.088885 SEK
-2.15%
30 ngày qua
-0.143312 SEK
-3.42%
1 năm qua
+0.07315 SEK
+1.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.64360443
Hôm nay
4.04548294
Cao nhất
4.1950427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
+4.43%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.49260513 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.33825929 SEK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.91694867 – 4.71146789 SEK
Năm biến động +11.94%
2023
Tỷ giá trung bình 4.49260513 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.2664345 – 4.67782828 SEK
TOP giảm giá -2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 4.46365736 SEK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
4.25678214 – 4.66610149 SEK
TOP tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 4.07096388 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.80158044 – 4.65605985 SEK
Năm biến động -16.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.07611059 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.64360443 – 4.1950427 SEK
Năm biến động +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.