Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = TOP
Cập nhật
1
SEK
=
0.2468609
TOP
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = T$0.2468609 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = kr4.05086429 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.24667084
Hiện tại
T$0.2468609
Cao nhất
T$0.24839694
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2468609 TOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000584 TOP
+0.24%
7 ngày qua
+0.003762 TOP
+1.55%
30 ngày qua
+0.007019 TOP
+2.93%
1 năm qua
-0.00458 TOP
-1.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.2383766 Hôm nay
0.2468609 Cao nhất
0.2744535
0.2383766 Hôm nay
0.2468609 Cao nhất
0.2744535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.24633372 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23089295 TOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.21224808
–
0.25530077
TOP
Năm biến động
-10.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22268982 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21377441
–
0.23438775
TOP
SEK tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22410957 TOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.21431167
–
0.23491923
TOP
SEK giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24633372 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21477387
–
0.26304849
TOP
Năm biến động
+20.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24556486 TOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.2383766
–
0.2744535
TOP
Năm biến động
-5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.