Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SLE
Cập nhật
1
TOP
=
9.51091471
SLE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = Le9.51091471 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = T$0.10514236 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le9.51091471
Hiện tại
Le9.51091471
Cao nhất
Le9.51091471
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.51091471 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.020766 SLE
-0.22%
30 ngày qua
-0.70605 SLE
-6.91%
1 năm qua
-0.112977 SLE
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
9.36555138 Hôm nay
9.51091471 Cao nhất
10.27926371
9.36555138 Hôm nay
9.51091471 Cao nhất
10.27926371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.09336119 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
9.67057283 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.36555138
–
10.02056032
SLE
TOP tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.09336119 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.48184204
–
10.27926371
SLE
TOP giảm giá
-4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.