Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = TOP
Cập nhật
1
SLE
=
0.09767789
TOP
-7.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = T$0.09767789 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Le10.23773134 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.09766941
Hiện tại
T$0.09767789
Cao nhất
T$0.10514236
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09767789 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007464 TOP
-7.10%
7 ngày qua
-0.007235 TOP
-6.90%
30 ngày qua
-0.000199 TOP
-0.20%
1 năm qua
-0.00623 TOP
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.09728323 Hôm nay
0.09767789 Cao nhất
0.10677428
0.09728323 Hôm nay
0.09767789 Cao nhất
0.10677428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-7.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang TOP.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1034273 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.1034273 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09979482
–
0.10677428
TOP
SLE giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09916132 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09728323
–
0.10546474
TOP
Năm ổn định
-2.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.