Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Shilling Somali cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = SOS
Cập nhật
1
TOP
=
236.08750415
SOS
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = S236.08750415 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = T$0.00423572 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S236.08750415
Hiện tại
S236.08750415
Cao nhất
S237.40216301
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.08750415 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-1.179083 SOS
-0.50%
7 ngày qua
-1.190757 SOS
-0.50%
30 ngày qua
-0.770893 SOS
-0.33%
1 năm qua
-1.289251 SOS
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
235.1106867 Hôm nay
236.08750415 Cao nhất
249.40193375
235.1106867 Hôm nay
236.08750415 Cao nhất
249.40193375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 248.34762761 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
248.34762761 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
229.97801456
–
729.36512432
SOS
Năm biến động
-5.26%
2023
Tỷ giá trung bình
241.05616569 SOS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
235.92739386
–
248.17275763
SOS
Năm ổn định
+0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
241.19150115 SOS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
236.63231975
–
245.89209541
SOS
TOP giảm giá
-2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
237.10209348 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
231.65734747
–
249.81725753
SOS
Năm ổn định
-0.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
237.32009179 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
235.1106867
–
249.40193375
SOS
Năm ổn định
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.