Tỷ giá Shilling Somali sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = TOP
Cập nhật
1
SOS
=
0.00423572
TOP
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = T$0.00423572 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = S236.08750415 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.00421226
Hiện tại
T$0.00423572
Cao nhất
T$0.00423572
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00423572 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000021 TOP
+0.50%
7 ngày qua
+0.000021 TOP
+0.50%
30 ngày qua
+0.000014 TOP
+0.33%
1 năm qua
+0.000023 TOP
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00400959 Hôm nay
0.00423572 Cao nhất
0.00425332
0.00400959 Hôm nay
0.00423572 Cao nhất
0.00425332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0042177 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00404506 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00137106
–
0.00434824
TOP
Năm biến động
+5.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00414877 TOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00402945
–
0.00423859
TOP
Năm ổn định
-0.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00414631 TOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00406682
–
0.00422597
TOP
SOS tăng giá
+3.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0042177 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00400293
–
0.00431672
TOP
Năm ổn định
+0.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00421376 TOP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00400959
–
0.00425332
TOP
Năm ổn định
+0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.