Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = STN
Cập nhật
1
TOP
=
9.05287612
STN
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = Db9.05287612 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = T$0.11046213 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db9.05287612
Hiện tại
Db9.05287612
Cao nhất
Db9.2058029
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.05287612 STN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.022891 STN
-0.25%
7 ngày qua
-0.080263 STN
-0.88%
30 ngày qua
+0.015397 STN
+0.17%
1 năm qua
+0.198244 STN
+2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
8.49790386 Hôm nay
9.05287612 Cao nhất
9.2058029
8.49790386 Hôm nay
9.05287612 Cao nhất
9.2058029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.08182059 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.08182059 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.47428674
–
10.78275133
STN
Năm biến động
+3.13%
2023
Tỷ giá trung bình
9.64723918 STN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
9.27684201
–
9.98478713
STN
TOP giảm giá
-3.63%
2024
Tỷ giá trung bình
9.60843468 STN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
9.28907923
–
10.10224919
STN
TOP tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
9.08140613 STN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.62957396
–
10.01760973
STN
Năm biến động
-11.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.01415979 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.49790386
–
9.2058029
STN
TOP tăng giá
+4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.