Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = TND
Cập nhật
1
TOP
=
1.23438507
TND
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = د.ت1.23438507 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = T$0.81011997 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت1.23438507
Hiện tại
د.ت1.23438507
Cao nhất
د.ت1.24835947
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23438507 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006402 TND
-0.52%
7 ngày qua
-0.013487 TND
-1.08%
30 ngày qua
-0.00576 TND
-0.46%
1 năm qua
+0.013892 TND
+1.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
1.17967405 Hôm nay
1.23438507 Cao nhất
1.26905007
1.17967405 Hôm nay
1.23438507 Cao nhất
1.26905007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.32195326 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.32195326 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.25029881
–
1.38815706
TND
TOP tăng giá
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31380819 TND
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.28204369
–
1.3458775
TND
Năm ổn định
-0.97%
2024
Tỷ giá trung bình
1.31349454 TND
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.28796386
–
1.33439917
TND
Năm ổn định
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2430293 TND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.19021414
–
1.34118011
TND
Năm biến động
-8.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.23352607 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17967405
–
1.26905007
TND
Năm ổn định
+1.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.