Tỷ giá Dinar Tunisia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = TOP
Cập nhật
1
TND
=
0.80283822
TOP
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = T$0.80283822 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = د.ت1.24558095 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.80283822
Hiện tại
T$0.80283822
Cao nhất
T$0.80614661
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80283822 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003308 TOP
-0.41%
7 ngày qua
-0.004058 TOP
-0.50%
30 ngày qua
-0.001223 TOP
-0.15%
1 năm qua
-0.025682 TOP
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.78799097 Hôm nay
0.80283822 Cao nhất
0.84769178
0.78799097 Hôm nay
0.80283822 Cao nhất
0.84769178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.81102397 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7568601 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72037958
–
0.79980881
TOP
TND giảm giá
-5.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76122324 TOP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.74300967
–
0.78000462
TOP
Năm ổn định
+0.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76137537 TOP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.74940094
–
0.7764193
TOP
Năm ổn định
-1.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80539808 TOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.74561201
–
0.84018494
TOP
Năm biến động
+9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.81102397 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78799097
–
0.84769178
TOP
Năm ổn định
-2.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.