Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = TTD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Trinidad và Tobago 2.80830191 TTD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$2.80830191 Hiện tại TT$2.80830191 Cao nhất TT$2.82412201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.80830191 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004243 TTD
-0.15%
7 ngày qua
-0.014559 TTD
-0.52%
30 ngày qua
-0.007365 TTD
-0.26%
1 năm qua
-0.004097 TTD
-0.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.79396991
Hôm nay
2.80830191
Cao nhất
2.84264709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.9140686 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.9140686 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.74244497 – 3.03367035 TTD
TOP giảm giá -2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 2.87265112 TTD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.80884054 – 2.96301737 TTD
Năm ổn định +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.86483028 TTD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.81623522 – 2.92040489 TTD
TOP giảm giá -2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 2.81548287 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.74833682 – 2.83847811 TTD
Năm ổn định -0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.81839111 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.79396991 – 2.84264709 TTD
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.