Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = TOP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Paʻanga Tonga 0.35409235 TOP
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.35409235 Hiện tại T$0.35409235 Cao nhất T$0.35554983
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35409235 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001457 TOP
-0.41%
7 ngày qua
-0.00052 TOP
-0.15%
30 ngày qua
-0.001063 TOP
-0.30%
1 năm qua
-0.001476 TOP
-0.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.35178479
Hôm nay
0.35409235
Cao nhất
0.35791366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.35518434 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34335477 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32963371 – 0.36463813 TOP
TTD tăng giá +2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.34814857 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.3374938 – 0.35601879 TOP
Năm ổn định -0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.34908006 TOP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.34241827 – 0.35508398 TOP
TTD tăng giá +2.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35518434 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35230147 – 0.36385642 TOP
Năm ổn định +0.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35480094 TOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.35178479 – 0.35791366 TOP
Năm ổn định +0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.