Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = XDR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.30439745 XDR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SDR0.30439745 Hiện tại SDR0.30439745 Cao nhất SDR0.30439745
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30439745 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
1 năm qua
+0.010037 XDR
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.28250739
Hôm nay
0.30439745
Cao nhất
0.3056999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+3.12%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.31793251 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31305193 XDR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.28962675 – 0.32584643 XDR
Năm biến động +2.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31722265 XDR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.30905504 – 0.3223258 XDR
Năm ổn định -0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31793251 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31358597 – 0.32330954 XDR
Năm ổn định -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2993146 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28568005 – 0.32191161 XDR
Năm biến động -9.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30182398 XDR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.28250739 – 0.3056999 XDR
TOP tăng giá +5.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.