Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = TOP

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Paʻanga Tonga 3.28517866 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$3.28517866 Hiện tại T$3.28517866 Cao nhất T$3.28517866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.28517866 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TOP
0.00%
1 năm qua
-0.112014 TOP
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.27118193
Hôm nay
3.28517866
Cao nhất
3.53973038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.34537677 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.1959364 TOP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
3.06893031 – 3.45271981 TOP
Năm biến động -2.32%
2023
Tỷ giá trung bình 3.15249341 TOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.10245104 – 3.23566964 TOP
Năm ổn định +0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 3.14543974 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.09301109 – 3.18891814 TOP
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 3.34537677 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.10644282 – 3.50041942 TOP
Năm biến động +10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.31432826 TOP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.27118193 – 3.53973038 TOP
XDR giảm giá -5.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.