Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Yemen cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = YER

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rial Yemen 98.13266978 YER
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼98.07917359 Hiện tại ﷼98.13266978 Cao nhất ﷼98.13517086
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
98.13266978 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.04355 YER
+0.04%
7 ngày qua
+0.015748 YER
+0.02%
30 ngày qua
-0.008387 YER
-0.01%
1 năm qua
-0.942854 YER
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
98.0579385
Hôm nay
98.13266978
Cao nhất
99.11700211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 107.42419632 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 107.42419632 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
101.82820306 – 111.34323669 YER
TOP giảm giá -2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 105.9831658 YER
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
103.84150051 – 108.37889719 YER
Năm ổn định +0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 105.66097606 YER
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
103.68346929 – 107.36568134 YER
TOP giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 100.74164076 YER
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
98.98032357 – 104.3837797 YER
TOP giảm giá -4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.29898586 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.0579385 – 99.11700211 YER
Năm ổn định -0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.