Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = AFN
Cập nhật
1
TRY
=
1.29171004
AFN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = ؋1.29171004 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₺0.77416755 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋1.29171004
Hiện tại
؋1.29171004
Cao nhất
؋1.29171004
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29171004 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AFN
0.00%
7 ngày qua
-0.005978 AFN
-0.46%
30 ngày qua
-0.030923 AFN
-2.34%
1 năm qua
-0.282335 AFN
-17.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.28956011 Hôm nay
1.29171004 Cao nhất
1.64817217
1.28956011 Hôm nay
1.29171004 Cao nhất
1.64817217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
-4.78%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
Tháng 6
+2.54%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-3.04%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.53137276 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.53137276 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.59763982
–
7.95234281
AFN
Năm biến động
-39.88%
2023
Tỷ giá trung bình
3.62612821 AFN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.38127528
–
4.82740935
AFN
Năm biến động
-48.92%
2024
Tỷ giá trung bình
2.14941804 AFN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.90351027
–
2.46721589
AFN
Năm biến động
-16.86%
2025
Tỷ giá trung bình
1.77187534 AFN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.52547316
–
2.19296871
AFN
Năm biến động
-22.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33442897 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28956011
–
1.53830703
AFN
Năm biến động
-16.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.