Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Argentina cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ARS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Argentina 30.74560819 ARS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $30.60685748 Hiện tại $30.74560819 Cao nhất $30.75071395
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.74560819 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005106 ARS
-0.02%
7 ngày qua
-0.02166 ARS
-0.07%
30 ngày qua
-0.282165 ARS
-0.91%
1 năm qua
-3.660005 ARS
-10.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.23859111
Hôm nay
30.74560819
Cao nhất
35.18394284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-4.99%
Tháng 2
-3.15%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.29770014 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.85453967 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.04948182 – 9.47971187 ARS
Năm biến động +22.97%
2023
Tỷ giá trung bình 12.13425631 ARS
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
9.4642656 – 27.62692725 ARS
Năm biến động +190.91%
2024
Tỷ giá trung bình 27.79699674 ARS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
25.24933053 – 29.31702784 ARS
Năm biến động +6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 31.29770014 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.89272418 – 35.67745496 ARS
Năm biến động +16.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.0113802 ARS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
30.23859111 – 34.38897807 ARS
Năm biến động -8.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.