Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BHD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Dinar Bahrain 0.00754593 BHD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.00754593 Hiện tại .د.ب0.00754593 Cao nhất .د.ب0.00755182
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00754593 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000006 BHD
-0.08%
7 ngày qua
-0.000041 BHD
-0.54%
30 ngày qua
-0.000123 BHD
-1.60%
1 năm qua
-0.001379 BHD
-15.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00754593
Hôm nay
0.00754593
Cao nhất
0.00896017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02307481 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02307481 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02014044 – 0.02890001 BHD
Năm biến động -28.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01632999 BHD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01277435 – 0.02017186 BHD
Năm biến động -36.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01148035 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01066108 – 0.01278383 BHD
Năm biến động -16.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00955624 BHD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00877529 – 0.01067181 BHD
Năm biến động -17.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00778712 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00754593 – 0.00878011 BHD
Năm biến động -13.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.