Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BTN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Ngultrum Bhutan 1.89817314 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.1.89817314 Hiện tại Nu.1.89817314 Cao nhất Nu.1.89817314
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.89817314 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.0095 BTN
-0.50%
30 ngày qua
-0.064466 BTN
-3.28%
1 năm qua
-0.203559 BTN
-9.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.89817314
Hôm nay
1.89817314
Cao nhất
2.1391347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-2.82%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-2.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.79033092 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.79033092 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.31962556 – 5.69894818 BTN
Năm biến động -20.84%
2023
Tỷ giá trung bình 3.57433243 BTN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.82229051 – 4.42369946 BTN
Năm biến động -36.00%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54775038 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.40597947 – 2.82369049 BTN
Năm biến động -14.22%
2025
Tỷ giá trung bình 2.20714369 BTN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
2.08501767 – 2.45056193 BTN
Năm biến động -13.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.96331007 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.89817314 – 2.1391347 BTN
Năm biến động -9.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.