Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Chile cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CLP
Cập nhật
1
TRY
=
19.88472738
CLP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $19.88472738 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ₺0.05028985 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$19.88472738
Hiện tại
$19.88472738
Cao nhất
$19.88472738
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.88472738 CLP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000438 CLP
7 ngày qua
-0.144126 CLP
-0.72%
30 ngày qua
-0.09915 CLP
-0.50%
1 năm qua
-2.513734 CLP
-11.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
18.89990023 Hôm nay
19.88472738 Cao nhất
22.46223465
18.89990023 Hôm nay
19.88472738 Cao nhất
22.46223465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.32%
Tháng 12
-4.93%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+4.83%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
-2.46%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
-1.15%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.1695466 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.1695466 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.39543397
–
65.28930359
CLP
Năm biến động
-29.02%
2023
Tỷ giá trung bình
36.1582653 CLP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
29.63006408
–
46.00382572
CLP
Năm biến động
-34.10%
2024
Tỷ giá trung bình
28.7453279 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
26.31994918
–
31.81158737
CLP
Năm biến động
-5.86%
2025
Tỷ giá trung bình
24.13265037 CLP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
20.96281135
–
28.726769
CLP
Năm biến động
-25.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.86538094 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.89990023
–
21.09995296
CLP
TRY giảm giá
-5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.