Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Colombia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = COP
Cập nhật
1
TRY
=
63.36950723
COP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = $63.36950723 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₺0.01578046 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$63.36950723
Hiện tại
$63.36950723
Cao nhất
$63.36950723
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.36950723 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.436881 COP
-0.68%
30 ngày qua
-4.361119 COP
-6.44%
1 năm qua
-28.733104 COP
-31.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
62.87238301 Hôm nay
63.36950723 Cao nhất
92.10261134
62.87238301 Hôm nay
63.36950723 Cao nhất
92.10261134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-3.80%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
-4.56%
Tháng 3
-3.04%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-8.18%
Tháng 6
-10.99%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
-7.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 258.28300673 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
258.28300673 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
220.38132827
–
313.6133273
COP
Năm biến động
-15.06%
2023
Tỷ giá trung bình
189.64259651 COP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
130.51337434
–
264.86866503
COP
Năm biến động
-49.05%
2024
Tỷ giá trung bình
123.84768568 COP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
116.82359375
–
131.62022361
COP
Năm biến động
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
102.94623282 COP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
86.08767639
–
125.21462446
COP
Năm biến động
-29.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.94045448 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.87238301
–
87.71923715
COP
Năm biến động
-27.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.