Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CRC
Cập nhật
1
TRY
=
9.09541247
CRC
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₡9.09541247 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = ₺0.10994554 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡9.09541247
Hiện tại
₡9.09541247
Cao nhất
₡9.09541247
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.09541247 CRC
2026-11-01
24 giờ qua
-0.012183 CRC
-0.13%
7 ngày qua
-0.079305 CRC
-0.86%
30 ngày qua
-0.211095 CRC
-2.27%
1 năm qua
-2.794263 CRC
-23.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
9.09541247 Hôm nay
9.09541247 Cao nhất
11.92470041
9.09541247 Hôm nay
9.09541247 Cao nhất
11.92470041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-6.43%
Tháng 2
-2.45%
Tháng 3
-3.58%
Tháng 4
-2.18%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-2.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 39.54169582 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.54169582 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.06268708
–
49.22390819
CRC
Năm biến động
-35.15%
2023
Tỷ giá trung bình
23.54289191 CRC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
17.62745654
–
31.68867749
CRC
Năm biến động
-44.22%
2024
Tỷ giá trung bình
15.70716796 CRC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
14.27858153
–
17.62601857
CRC
Năm biến động
-18.32%
2025
Tỷ giá trung bình
12.77751111 CRC
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
11.47384184
–
14.44628793
CRC
Năm biến động
-19.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.45780261 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.09541247
–
11.56703075
CRC
Năm biến động
-21.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.