Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = ERN

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Nakfa Eritrea 0.30039773 ERN
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.30039773 Hiện tại Nfk0.30039773 Cao nhất Nfk0.30039773
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30039773 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000007 ERN
7 ngày qua
-0.00139 ERN
-0.46%
30 ngày qua
-0.004829 ERN
-1.58%
1 năm qua
-0.056216 ERN
-15.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.30030875
Hôm nay
0.30039773
Cao nhất
0.35661346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.91808548 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.91808548 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8014733 – 1.14973945 ERN
Năm biến động -28.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65005635 ERN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.5083643 – 0.80328856 ERN
Năm biến động -36.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45696693 ERN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.42414042 – 0.50744112 ERN
Năm biến động -16.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38035888 ERN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.34917827 – 0.42444459 ERN
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30968408 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30030875 – 0.34905396 ERN
Năm biến động -13.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.