Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Cedi Ghana cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = GHS

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Cedi Ghana 0.23302184 GHS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵0.23302184 Hiện tại GH₵0.23302184 Cao nhất GH₵0.23302184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23302184 GHS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000311 GHS
-0.13%
7 ngày qua
-0.00009 GHS
-0.04%
30 ngày qua
-0.006624 GHS
-2.76%
1 năm qua
-0.025298 GHS
-9.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.22852257
Hôm nay
0.23302184
Cao nhất
0.26964596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-8.45%
Tháng 12
+2.92%
Tháng 1
-4.39%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-5.97%
Tháng 5
-5.42%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-4.91%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5371564 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5371564 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44355595 – 0.78485971 GHS
Năm biến động -3.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50696639 GHS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.4059367 – 0.68344429 GHS
Năm biến động -8.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43949597 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.39708271 – 0.4793421 GHS
Năm biến động +2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32351906 GHS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.24461258 – 0.43306505 GHS
Năm biến động -41.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23842564 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22852257 – 0.25655141 GHS
Năm biến động -4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.