Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = LKR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupee Sri Lanka 6.6529947 LKR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨6.6529947 Hiện tại ₨6.6529947 Cao nhất ₨6.6529947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.6529947 LKR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
-0.022874 LKR
-0.34%
30 ngày qua
-0.076729 LKR
-1.14%
1 năm qua
-0.564846 LKR
-7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.6529947
Hôm nay
6.6529947
Cao nhất
7.55818812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-2.12%
Tháng 7
-3.51%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.42356378 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.42356378 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.02244568 – 24.12384818 LKR
Năm biến động +28.14%
2023
Tỷ giá trung bình 14.2959285 LKR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
10.98904513 – 19.68215345 LKR
Năm biến động -44.01%
2024
Tỷ giá trung bình 9.2048223 LKR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
8.27421218 – 10.98786184 LKR
Năm biến động -24.55%
2025
Tỷ giá trung bình 7.62059366 LKR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
7.19971867 – 8.43515691 LKR
Năm biến động -12.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.79075159 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.6529947 – 7.55818812 LKR
Năm biến động -7.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.