Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NAD
Cập nhật
1
TRY
=
0.33333219
NAD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = $0.33333219 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ₺3.00001027 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.33333219
Hiện tại
$0.33333219
Cao nhất
$0.33333219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33333219 NAD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000436 NAD
-0.13%
7 ngày qua
+0.000237 NAD
+0.07%
30 ngày qua
-0.00547 NAD
-1.61%
1 năm qua
-0.077758 NAD
-18.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.32976695 Hôm nay
0.33333219 Cao nhất
0.41343247
0.32976695 Hôm nay
0.33333219 Cao nhất
0.41343247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.21%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+6.69%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
-4.07%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-3.74%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.991576 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.991576 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.87521379
–
1.21412171
NAD
Năm biến động
-23.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79911221 NAD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.62659239
–
0.98782836
NAD
Năm biến động
-30.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55878769 NAD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.50226498
–
0.63346914
NAD
Năm biến động
-14.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45444521 NAD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.385616
–
0.54029466
NAD
Năm biến động
-27.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34077308 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32976695
–
0.38691733
NAD
Năm biến động
-13.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.