Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = PGK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Kina Papua New Guinea 0.09133201 PGK
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.09095456 Hiện tại K0.09133201 Cao nhất K0.09133659
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09133201 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000306 PGK
+0.34%
7 ngày qua
+0.001291 PGK
+1.43%
30 ngày qua
-0.00082 PGK
-0.89%
1 năm qua
-0.008662 PGK
-8.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08978568
Hôm nay
0.09133201
Cao nhất
0.10108591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21572447 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21572447 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18627014 – 0.27127403 PGK
Năm biến động -28.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15553012 PGK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.12595573 – 0.18908235 PGK
Năm biến động -32.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11846587 PGK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.11221786 – 0.12826724 PGK
Năm biến động -10.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10494296 PGK
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09916402 – 0.1152567 PGK
Năm biến động -13.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09224864 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08978568 – 0.1003557 PGK
TRY giảm giá -7.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.