Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = SCR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupee Seychelles 0.29343815 SCR
+6.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.27555638 Hiện tại ₨0.29343815 Cao nhất ₨0.29343815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29343815 SCR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.017882 SCR
+6.49%
7 ngày qua
+0.011576 SCR
+4.11%
30 ngày qua
+0.009416 SCR
+3.32%
1 năm qua
-0.050021 SCR
-14.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27490938
Hôm nay
0.29343815
Cao nhất
0.35745414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.34%
Tháng 12
+4.58%
Tháng 1
-5.35%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-3.56%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
-2.57%
Tháng 10
+6.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.83280619 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.83280619 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68077919 – 1.13109632 SCR
Năm biến động -30.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58402008 SCR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.44606062 – 0.75233541 SCR
Năm biến động -36.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41666294 SCR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.37803274 – 0.46519009 SCR
Năm biến động -11.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36290017 SCR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.31499469 – 0.42577059 SCR
Năm biến động -21.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28731797 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27490938 – 0.34569112 SCR
Năm biến động -8.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.