Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = STN
Cập nhật
1
TRY
=
0.43770875
STN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = Db0.43770875 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = ₺2.28462421 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.43770875
Hiện tại
Db0.43770875
Cao nhất
Db0.43770875
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43770875 STN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.002261 STN
-0.51%
30 ngày qua
-0.003336 STN
-0.76%
1 năm qua
-0.066647 STN
-13.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.43255544 Hôm nay
0.43770875 Cao nhất
0.50941442
0.43255544 Hôm nay
0.43770875 Cao nhất
0.50941442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.79%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+3.07%
Tháng 3
-3.89%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-4.71%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.4319369 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4319369 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23015839
–
1.68628015
STN
Năm biến động
-24.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98783285 STN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.75045034
–
1.24682892
STN
Năm biến động
-39.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.69334065 STN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.64175553
–
0.76143071
STN
Năm biến động
-11.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55637053 STN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.48472865
–
0.67855011
STN
Năm biến động
-26.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44745219 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43255544
–
0.49764244
STN
Năm biến động
-9.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.