Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = TWD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la Đài Loan mới 0.65329296 TWD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$0.65329296 Hiện tại NT$0.65329296 Cao nhất NT$0.65329296
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65329296 TWD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
-0.002307 TWD
-0.35%
30 ngày qua
+0.003371 TWD
+0.52%
1 năm qua
-0.078777 TWD
-10.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.64543409
Hôm nay
0.65329296
Cao nhất
0.74113325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-2.78%
Tháng 4
-2.25%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-3.46%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.81350874 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.81350874 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.62766466 – 2.11870377 TWD
Năm biến động -21.13%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34530966 TWD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.04089286 – 1.64223309 TWD
Năm biến động -36.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97753345 TWD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.92451011 – 1.04754513 TWD
Năm biến động -10.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79160018 TWD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.72299716 – 0.93531311 TWD
Năm biến động -21.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66253565 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64543409 – 0.73417183 TWD
Năm biến động -10.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.