Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = TRY

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.53070684 TRY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺1.53070684 Hiện tại ₺1.53070684 Cao nhất ₺1.53070684
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53070684 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.005386 TRY
+0.35%
30 ngày qua
-0.00794 TRY
-0.52%
1 năm qua
+0.164718 TRY
+12.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.34928504
Hôm nay
1.53070684
Cao nhất
1.54934488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
+2.30%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+3.58%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.51103709 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55502286 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4719867 – 0.61437717 TRY
Năm biến động +26.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.76258075 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.60892696 – 0.96071367 TRY
Năm biến động +57.46%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02431164 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.95461281 – 1.08165394 TRY
Năm biến động +12.08%
2025
Tỷ giá trung bình 1.27386046 TRY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.06916068 – 1.3831313 TRY
Năm biến động +26.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.51103709 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36207895 – 1.54934488 TRY
Năm biến động +11.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.